menu_book
見出し語検索結果 "gia đình" (1件)
gia đình
日本語
名家族
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
swap_horiz
類語検索結果 "gia đình" (5件)
có gia đình
日本語
形既婚
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
日本語
名国家人口家族計画委員会
món ăn gia đình
日本語
名家庭料理
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
母から家庭料理を学ぶ
sự giáo dục (trong gia đình)
日本語
名躾
giáo dục trong gia đình
家族でのしつけ
đi cùng gia đình
日本語
名家族連れ
format_quote
フレーズ検索結果 "gia đình" (15件)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
gia đình có 4 người
家族が4人いる
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
không gì quý hơn gia đình
家族より大切な物はない
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
母から家庭料理を学ぶ
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
giáo dục trong gia đình
家族でのしつけ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)